
| TỶ GIÁ | |
|---|---|
| GIÁ VÀNG | |
|---|---|
| Mua vào | Bán ra |
Chi tiết kỹ thuật
Kỹ thuật
| Chức năng: | Làm lạnh |
| Công suất lạnh: | 2.5 (KW) |
| Tốc độ lạnh: | 8500 (BTU/h) |
| Tuần hoàn khí: | 430 (Hi m3/h) |
| Khả năng hút ẩm: | 0.8 (Hi Lit/h) |
| Nguồn điện: | 1f,50Hz |
| Điện thế sử dụng: | 220-240 (V) |
| Phạm vi điện thế sử dụng: | 198-264 (V) |
| Dòng điện hoạt động: | 4.5/4.5/4.6 (A) |
| Công suất đầu vào: | 930/960/1000 (W) |
Kích thước máy
| Cục lạnh: | |
| Cao: | 250 (mm) |
| Dài: | 790 (mm) |
| Sâu: | 194 (mm) |
| Trọng lượng: | 8 (Kg) |
| Cục nóng: | |
| Cao: | 448 (mm) |
| Dài: | 600 (mm) |
| Sâu: | 250 (mm) |
| Trọng lượng: | 23 (Kg) |
Đặc tính
|
Điều khiển: |
Bằng vi xử lý |
|
Máy nén: |
Chuyển động quay |
|
Tốc độ quạt: |
Có 3 chế độ và chế độ tự động |
|
Hẹn giờ: |
Tắt mở trong 12 giờ |
|
Điều chỉnh luồng gió ngang: |
Bằng tay |
|
Điều chỉnh luồng gió đứng: |
Tự động |
|
Tấm lọc khí: |
Tháo gở và rửa được |