
| TỶ GIÁ | |
|---|---|
| GIÁ VÀNG | |
|---|---|
| Mua vào | Bán ra |





| Kích thước (R*C*S, mm) | 728 x 255 x 185 | |
|---|---|---|
| Trọng lượng tịnh (dàn lạnh, kg) |
6.8 | |
|---|---|---|
| Trọng lượng tịnh (dàn nóng, kg) |
21.7 | |
| Công suất (làm lạnh, Btu/hr) |
9000 | |
|---|---|---|
| Nguồn điện (V/Hz/Φ) |
220 - 240/50/1 | |
|---|---|---|
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh, W) |
830 | |
| Dòng điện vận hành (làm lạnh, A) |
4 | |