
| TỶ GIÁ | |
|---|---|
| GIÁ VÀNG | |
|---|---|
| Mua vào | Bán ra |





| Kích thước (R*C*S, mm) | 1065 x 298 x 222 | |
|---|---|---|
| Trọng lượng tịnh (dàn lạnh, kg) | 13 | |
|---|---|---|
| Trọng lượng tịnh (dàn nóng, kg) | 43 | |
| Công suất (làm lạnh, Btu/hr) | 24000 | |
|---|---|---|
| Nguồn điện (V/Hz/Φ) | 220 - 240/50/1 | |
|---|---|---|
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh, W) | 2350 | |
| Dòng điện vận hành (làm lạnh, A) | 10.7 | |