

| TỶ GIÁ | |
|---|---|
| GIÁ VÀNG | |
|---|---|
| Mua vào | Bán ra |
|
STT |
Hàng Hóa |
ĐVT |
SL |
Đơn Giá |
|
1 |
Sợi đốt Bình nóng lạnh Ariston 2500 w – Italia-Bình 50L |
Chiếc |
01 |
380.000 |
|
2 |
Sợi đốt Bình nóng lạnh Ariston 15 &30L |
Chiếc |
01 |
420.000 |
|
3 |
Sợi đốt BNL Ariston loại thông dụng 15 L& 30 L |
Chiếc |
01 |
350.000 |
|
4 |
Sợi đốt Bình nóng lạnh Picenza 2500w |
Chiếc |
01 |
380.000 |
|
5 |
Rơle nhiệt bình nóng lạnh 15L&30L Ariston – Italia loại vuông |
Chiếc |
01 |
350.000 |
|
6 |
Rơle nhiệt bình nóng lạnh 50 L Ariston – Italia loai cọc dài |
Chiếc |
01 |
380.000 |
|
7 |
Rơ le dầu BNL Ariston pro series đời mới loại cảm biến dầu |
Chiếc |
01 |
420.000 |
|
8 |
Rơle nhiệt bình nóng lạnh 30 L Picenza- Italia loại cảm biến dầu |
Chiếc |
01 |
380.000 |
|
9 |
Móc treo bình nóng lạnh |
Chiếc |
01 |
30.000 |
|
10 |
Van một chiều Italia lắp cho các loại bình |
Chiếc |
01 |
120.000 |
|
11 |
Dây điện đèn báo máy hoạt động cho các loại bình |
Bộ |
01 |
60.000 |
|
12 |
Zoăng bình nóng lạnh loại 30L cho các loại bình |
Chiếc |
01 |
50.000 |
|
13 |
Zoăng bình nóng lạnh loại 50L |
Chiếc |
01 |
70.000 |
|
14 |
Ma nhê loại nhỏ cho các loại bình |
Thanh |
01 |
150.000 |
|
15 |
Ma nhê loại lớn cho các loại bình |
Thanh |
01 |
250.000 |
|
16 |
Bộ chống dò điện - chống giật điện cho các loại bình |
Bộ |
01 |
350.000 |
|
17 |
Dây mềm inox & dây mềm đồng loại cao cấp |
Chiếc |
01 |
60.000 |
|
18 |
Bộ Zắc co kẽm |
Chiếc |
01 |
70.000 |
|
19 |
Zoăng Zắc co |
Chiếc |
01 |
5000 |
|
20 |
Công lắp đặt bình(với điều kiện bình đã có đường nước chờ sẵn trên tường) |
Bình |
01 |
70.000 |
|
21 |
Attomat 15-30A SINO |
Chiếc |
01 |
70.000 |
|
22 |
Xử lý bình dò nước và bảo ôn lại |
|
01 |
380.000-450.000 |
|
23 |
Công kiểm tra bình tại nhà khách hàng ( áp dụng thu đối với khách hàng không có nhu cầu sửa chữa lại ) |
Bình |
01 |
40.000 |
v Báo giá trên ( nếu quý khách lấy hoá đơn cộng thêm 10%VAT )
v Thời gian bảo hành linh kiện thay thế 12 tháng ( kể từ ngày bán )